--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
gió lào
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
gió lào
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: gió lào
+
Hot and dry westerly wind (from Laos to Central Vietnam)
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "gió lào"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"gió lào"
:
già láo
giải lao
gió lào
Những từ có chứa
"gió lào"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
windy
downwind
zephyr
lee
ventilator
squall
draughty
gale
anti-trade
windward
more...
Lượt xem: 596
Từ vừa tra
+
gió lào
:
Hot and dry westerly wind (from Laos to Central Vietnam)
+
uncharted
:
chưa thám hiểmuncharted region miền chưa thám hiểm, miền chưa có dấu chân người đi đến
+
roomy
:
rộng rãi
+
ellsworth
:
luật sư người Mỹ, chánh án thứ ba của tòa án tối cao MỸ
+
cantilever
:
(kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn